menu_book
見出し語検索結果 "tầm vóc" (1件)
tầm vóc
日本語
名規模、器量、地位
Công ty đã đạt được tầm vóc quốc tế.
その会社は国際的な規模に達しました。
swap_horiz
類語検索結果 "tầm vóc" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tầm vóc" (1件)
Công ty đã đạt được tầm vóc quốc tế.
その会社は国際的な規模に達しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)